Từ vựng
釘師
くぎし
vocabulary vocab word
nhân viên điều chỉnh đinh pachinko
nhân viên sòng pachinko điều chỉnh máy để kiểm soát lợi nhuận và thua lỗ
釘師 釘師 くぎし nhân viên điều chỉnh đinh pachinko, nhân viên sòng pachinko điều chỉnh máy để kiểm soát lợi nhuận và thua lỗ
Ý nghĩa
nhân viên điều chỉnh đinh pachinko và nhân viên sòng pachinko điều chỉnh máy để kiểm soát lợi nhuận và thua lỗ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0