Từ vựng
金襴鳥
きんらんちょう
vocabulary vocab word
chim giám mục đỏ (loài chim dệt châu Phi
Euplectes orix)
金襴鳥 金襴鳥 きんらんちょう chim giám mục đỏ (loài chim dệt châu Phi, Euplectes orix)
Ý nghĩa
chim giám mục đỏ (loài chim dệt châu Phi và Euplectes orix)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0