Từ vựng
きんらんちょう
きんらんちょう
vocabulary vocab word
chim giám mục đỏ (loài chim dệt châu Phi
Euplectes orix)
きんらんちょう きんらんちょう きんらんちょう chim giám mục đỏ (loài chim dệt châu Phi, Euplectes orix)
Ý nghĩa
chim giám mục đỏ (loài chim dệt châu Phi và Euplectes orix)
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0