Từ vựng
醤油差し
しょーゆさし
vocabulary vocab word
chai nước tương
bình đựng nước tương
lọ nước tương
醤油差し 醤油差し しょーゆさし chai nước tương, bình đựng nước tương, lọ nước tương
Ý nghĩa
chai nước tương bình đựng nước tương và lọ nước tương
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0