Từ vựng
酸漿貝
ほおずきがい
vocabulary vocab word
vỏ đèn lồng
vỏ sò đèn
酸漿貝 酸漿貝 ほおずきがい vỏ đèn lồng, vỏ sò đèn
Ý nghĩa
vỏ đèn lồng và vỏ sò đèn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ほおずきがい
vocabulary vocab word
vỏ đèn lồng
vỏ sò đèn