Từ vựng
酷
こく
vocabulary vocab word
nghiêm khắc
khắc nghiệt
hà khắc
nghiêm ngặt
cứng rắn
bất công
酷 酷 こく nghiêm khắc, khắc nghiệt, hà khắc, nghiêm ngặt, cứng rắn, bất công
Ý nghĩa
nghiêm khắc khắc nghiệt hà khắc
Luyện viết
Nét: 1/14