Từ vựng
酥油
そゆ
vocabulary vocab word
bơ làm từ sữa bò
nhựa thơm
nhựa cây bồ đề
nọc cóc
酥油 酥油 そゆ bơ làm từ sữa bò, nhựa thơm, nhựa cây bồ đề, nọc cóc
Ý nghĩa
bơ làm từ sữa bò nhựa thơm nhựa cây bồ đề
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0