Từ vựng
酒の肴
さけのさかな
vocabulary vocab word
món nhắm
đồ nhắm rượu
酒の肴 酒の肴 さけのさかな món nhắm, đồ nhắm rượu
Ý nghĩa
món nhắm và đồ nhắm rượu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さけのさかな
vocabulary vocab word
món nhắm
đồ nhắm rượu