Từ vựng
酉偏
とりへん
vocabulary vocab word
bộ thủ "chim trong hoàng đạo" (bộ thủ 164)
酉偏 酉偏 とりへん bộ thủ "chim trong hoàng đạo" (bộ thủ 164)
Ý nghĩa
bộ thủ "chim trong hoàng đạo" (bộ thủ 164)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とりへん
vocabulary vocab word
bộ thủ "chim trong hoàng đạo" (bộ thủ 164)