Từ vựng
遡求権
そきゅーけん
vocabulary vocab word
quyền truy đòi
quyền chuộc lại
遡求権 遡求権 そきゅーけん quyền truy đòi, quyền chuộc lại
Ý nghĩa
quyền truy đòi và quyền chuộc lại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
そきゅーけん
vocabulary vocab word
quyền truy đòi
quyền chuộc lại