Từ vựng
遠路遥遥
えんろはるばる
vocabulary vocab word
đi từ xa tới
vượt quãng đường dài
từ nơi xa xôi
遠路遥遥 遠路遥遥 えんろはるばる đi từ xa tới, vượt quãng đường dài, từ nơi xa xôi
Ý nghĩa
đi từ xa tới vượt quãng đường dài và từ nơi xa xôi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0