Từ vựng
あやまちてあらためざるこれをあやまちとい過ちて改めざる是を過ちと謂うう あやまちてあらためざるこれをあやまちと過ちて改めざる是を過ちという謂う あやまちてあらためざるこれをあやまち過ちて改めざる是を過ちというと謂う

Ý nghĩa

Phạm lỗi mà không sửa và đó mới thực sự là lỗi lầm

Luyện viết


Character: 1/14
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

過ちて改めざる是を過ちと謂う
Phạm lỗi mà không sửa, đó mới thực sự là lỗi lầm
あやまちてあらためざるこれをあやまちという
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠