Từ vựng
過ちて改めざる是を過ちと謂う
あやまちてあらためざるこれをあやまちという
vocabulary vocab word
Phạm lỗi mà không sửa
đó mới thực sự là lỗi lầm
過ちて改めざる是を過ちと謂う 過ちて改めざる是を過ちと謂う あやまちてあらためざるこれをあやまちという Phạm lỗi mà không sửa, đó mới thực sự là lỗi lầm
Ý nghĩa
Phạm lỗi mà không sửa và đó mới thực sự là lỗi lầm
Luyện viết
Character: 1/14
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
過ちて改めざる是を過ちと謂う
Phạm lỗi mà không sửa, đó mới thực sự là lỗi lầm
あやまちてあらためざるこれをあやまちという