Từ vựng
遊牝む
つるむ
vocabulary vocab word
giao phối (động vật)
ghép đôi (động vật)
遊牝む 遊牝む つるむ giao phối (động vật), ghép đôi (động vật)
Ý nghĩa
giao phối (động vật) và ghép đôi (động vật)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
つるむ
vocabulary vocab word
giao phối (động vật)
ghép đôi (động vật)