Từ vựng
遊び相手
あそびあいて
vocabulary vocab word
bạn chơi
bạn cùng chơi
遊び相手 遊び相手 あそびあいて bạn chơi, bạn cùng chơi
Ý nghĩa
bạn chơi và bạn cùng chơi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
あそびあいて
vocabulary vocab word
bạn chơi
bạn cùng chơi