Từ vựng
辞
ことば
vocabulary vocab word
ngôn ngữ
phương ngữ
từ
cụm từ
cách diễn đạt
thuật ngữ
lời nói
cách nói
việc sử dụng ngôn ngữ
lời lẽ
nhận xét
tuyên bố
bình luận
học nói
tiếp thu ngôn ngữ
辞 辞 ことば ngôn ngữ, phương ngữ, từ, cụm từ, cách diễn đạt, thuật ngữ, lời nói, cách nói, việc sử dụng ngôn ngữ, lời lẽ, nhận xét, tuyên bố, bình luận, học nói, tiếp thu ngôn ngữ
Ý nghĩa
ngôn ngữ phương ngữ từ
Luyện viết
Nét: 1/13