Từ vựng
轢逃げ
ひきにげ
vocabulary vocab word
tai nạn bỏ chạy (gây thương tích cá nhân)
轢逃げ 轢逃げ ひきにげ tai nạn bỏ chạy (gây thương tích cá nhân)
Ý nghĩa
tai nạn bỏ chạy (gây thương tích cá nhân)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひきにげ
vocabulary vocab word
tai nạn bỏ chạy (gây thương tích cá nhân)