Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
輔車相依る
ほしゃあいよる
vocabulary vocab word
phụ thuộc lẫn nhau
輔車相依ru
hoshaaiyoru
輔車相依る
輔車相依る
ほしゃあいよる
phụ thuộc lẫn nhau
ほ
しゃ
あ
い
よ
る
輔
車
相
依
る
ほ
しゃ
あ
い
よ
る
輔
車
相
依
る
ほ
しゃ
あ
い
よ
る
輔
車
相
依
る
Ý nghĩa
phụ thuộc lẫn nhau
phụ thuộc lẫn nhau
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
輔車相依る
phụ thuộc lẫn nhau
ほしゃあいよる
輔
giúp đỡ
たす.ける, ホ, フ
車
xe hơi
くるま, シャ
甫
lần đầu tiên, mãi đến khi
はじ.めて, ホ, フ
用
sử dụng, công việc, dịch vụ...
もち.いる, ヨウ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
車
xe hơi
くるま, シャ
相
liên, lẫn nhau, cùng nhau...
あい-, ソウ, ショウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
依
dựa vào, phụ thuộc vào, do đó...
よ.る, イ, エ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
衣
trang phục, quần áo, sự mặc quần áo
ころも, きぬ, イ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.