Từ vựng
軒猿
のきざる
vocabulary vocab word
ninja (đặc biệt là những người phục vụ gia tộc Uesugi trong thời kỳ Chiến Quốc)
軒猿 軒猿 のきざる ninja (đặc biệt là những người phục vụ gia tộc Uesugi trong thời kỳ Chiến Quốc)
Ý nghĩa
ninja (đặc biệt là những người phục vụ gia tộc Uesugi trong thời kỳ Chiến Quốc)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0