Từ vựng
躍り掛かる
おどりかかる
vocabulary vocab word
lao tới
nhảy chồm lên
躍り掛かる 躍り掛かる おどりかかる lao tới, nhảy chồm lên
Ý nghĩa
lao tới và nhảy chồm lên
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
おどりかかる
vocabulary vocab word
lao tới
nhảy chồm lên