Từ vựng
躊躇
ちゅうちょ
vocabulary vocab word
sự do dự
sự lưỡng lự
sự chần chừ
躊躇 躊躇 ちゅうちょ sự do dự, sự lưỡng lự, sự chần chừ
Ý nghĩa
sự do dự sự lưỡng lự và sự chần chừ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちゅうちょ
vocabulary vocab word
sự do dự
sự lưỡng lự
sự chần chừ