Từ vựng
躊躇いながら
ためらいながら
vocabulary vocab word
một cách do dự
một cách ngập ngừng
một cách chần chừ
một cách miễn cưỡng
躊躇いながら 躊躇いながら ためらいながら một cách do dự, một cách ngập ngừng, một cách chần chừ, một cách miễn cưỡng
Ý nghĩa
một cách do dự một cách ngập ngừng một cách chần chừ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0