Từ vựng
踏み堪える
ふみこたえる
vocabulary vocab word
cố thủ
kiên cường chống đỡ
đứng vững
chịu đựng
踏み堪える 踏み堪える ふみこたえる cố thủ, kiên cường chống đỡ, đứng vững, chịu đựng
Ý nghĩa
cố thủ kiên cường chống đỡ đứng vững
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0