Từ vựng
跳び回る
とびまわる
vocabulary vocab word
bay lượn khắp nơi
nhảy nhót lung tung
hối hả chạy quanh
跳び回る 跳び回る とびまわる bay lượn khắp nơi, nhảy nhót lung tung, hối hả chạy quanh
Ý nghĩa
bay lượn khắp nơi nhảy nhót lung tung và hối hả chạy quanh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0