Từ vựng
跳ね返る
はねかえる
vocabulary vocab word
bật lại
giật lùi
bật dậy
nảy lại
bắn tung tóe
gây hậu quả
có tác động ngược lại
跳ね返る 跳ね返る はねかえる bật lại, giật lùi, bật dậy, nảy lại, bắn tung tóe, gây hậu quả, có tác động ngược lại
Ý nghĩa
bật lại giật lùi bật dậy
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0