Từ vựng
贖罪
しょくざい
vocabulary vocab word
sự chuộc tội
sự cứu chuộc (của Chúa Giêsu Kitô)
贖罪 贖罪 しょくざい sự chuộc tội, sự cứu chuộc (của Chúa Giêsu Kitô)
Ý nghĩa
sự chuộc tội và sự cứu chuộc (của Chúa Giêsu Kitô)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0