Từ vựng
賦する
ふする
vocabulary vocab word
phân bổ
sáng tác (thơ
v.v.)
賦する 賦する ふする phân bổ, sáng tác (thơ, v.v.)
Ý nghĩa
phân bổ sáng tác (thơ và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふする
vocabulary vocab word
phân bổ
sáng tác (thơ
v.v.)