Từ vựng
貿 貿 貿

Ý nghĩa

tranh chấp thương mại xung đột thương mại chiến tranh thương mại

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

貿易紛争
tranh chấp thương mại, xung đột thương mại, chiến tranh thương mại
ぼうえきふんそう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.