Từ vựng
貧富
ひんぷ
vocabulary vocab word
giàu và nghèo
sự giàu nghèo
貧富 貧富 ひんぷ giàu và nghèo, sự giàu nghèo
Ý nghĩa
giàu và nghèo và sự giàu nghèo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひんぷ
vocabulary vocab word
giàu và nghèo
sự giàu nghèo