Từ vựng
貧乏ゆすり
びんぼうゆすり
vocabulary vocab word
rung đùi (thường vô thức)
gõ chân
cựa quậy chân (không yên)
貧乏ゆすり 貧乏ゆすり びんぼうゆすり rung đùi (thường vô thức), gõ chân, cựa quậy chân (không yên)
Ý nghĩa
rung đùi (thường vô thức) gõ chân và cựa quậy chân (không yên)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0