Từ vựng
財閥解体
ざいばつかいたい
vocabulary vocab word
giải thể các tập đoàn tài phiệt (trong thời kỳ Mỹ chiếm đóng Nhật Bản)
財閥解体 財閥解体 ざいばつかいたい giải thể các tập đoàn tài phiệt (trong thời kỳ Mỹ chiếm đóng Nhật Bản)
Ý nghĩa
giải thể các tập đoàn tài phiệt (trong thời kỳ Mỹ chiếm đóng Nhật Bản)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0