Từ vựng
貞治
じょーじ
vocabulary vocab word
Niên hiệu Jōji (của triều đình Bắc triều) (1362.9.23-1368.2.18)
Niên hiệu Teiji
貞治 貞治 じょーじ Niên hiệu Jōji (của triều đình Bắc triều) (1362.9.23-1368.2.18), Niên hiệu Teiji
Ý nghĩa
Niên hiệu Jōji (của triều đình Bắc triều) (1362.9.23-1368.2.18) và Niên hiệu Teiji
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0