Từ vựng
豌豆豆
えんどうまめ
vocabulary vocab word
đậu Hà Lan
đậu xanh
đậu hạt
豌豆豆 豌豆豆 えんどうまめ đậu Hà Lan, đậu xanh, đậu hạt
Ý nghĩa
đậu Hà Lan đậu xanh và đậu hạt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
えんどうまめ
vocabulary vocab word
đậu Hà Lan
đậu xanh
đậu hạt