Từ vựng
議事堂
ぎじどう
vocabulary vocab word
hội trường
tòa nhà quốc hội
tòa nhà nghị viện
điện Capitol
tòa nhà quốc hội
hội trường quốc hội
議事堂 議事堂 ぎじどう hội trường, tòa nhà quốc hội, tòa nhà nghị viện, điện Capitol, tòa nhà quốc hội, hội trường quốc hội
Ý nghĩa
hội trường tòa nhà quốc hội tòa nhà nghị viện
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0