Từ vựng
諾約者
だくやくしゃ
vocabulary vocab word
người hứa
bên cam kết
諾約者 諾約者 だくやくしゃ người hứa, bên cam kết
Ý nghĩa
người hứa và bên cam kết
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
だくやくしゃ
vocabulary vocab word
người hứa
bên cam kết