Từ vựng
語彙
ごい
vocabulary vocab word
từ vựng
vốn từ
hệ thống từ
thuật ngữ
語彙 語彙 ごい từ vựng, vốn từ, hệ thống từ, thuật ngữ
Ý nghĩa
từ vựng vốn từ hệ thống từ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ごい
vocabulary vocab word
từ vựng
vốn từ
hệ thống từ
thuật ngữ