Từ vựng
語学
ごがく
vocabulary vocab word
việc học ngoại ngữ
ngôn ngữ học
語学 語学 ごがく việc học ngoại ngữ, ngôn ngữ học
Ý nghĩa
việc học ngoại ngữ và ngôn ngữ học
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ごがく
vocabulary vocab word
việc học ngoại ngữ
ngôn ngữ học