Từ vựng
語呂
ごろ
vocabulary vocab word
âm thanh (của câu)
sự hài hòa về âm thanh
chơi chữ
lối chơi chữ
chơi chữ đùa
trò chơi vần điệu
語呂 語呂 ごろ âm thanh (của câu), sự hài hòa về âm thanh, chơi chữ, lối chơi chữ, chơi chữ đùa, trò chơi vần điệu
Ý nghĩa
âm thanh (của câu) sự hài hòa về âm thanh chơi chữ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0