Từ vựng
試案
しあん
vocabulary vocab word
kế hoạch dự thảo
kế hoạch tạm thời
試案 試案 しあん kế hoạch dự thảo, kế hoạch tạm thời
Ý nghĩa
kế hoạch dự thảo và kế hoạch tạm thời
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しあん
vocabulary vocab word
kế hoạch dự thảo
kế hoạch tạm thời