Từ vựng
詠唱
えいしょう
vocabulary vocab word
aria
hát
tụng niệm
đọc thần chú
詠唱 詠唱 えいしょう aria, hát, tụng niệm, đọc thần chú
Ý nghĩa
aria hát tụng niệm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えいしょう
vocabulary vocab word
aria
hát
tụng niệm
đọc thần chú