Từ vựng
詠人
よみびと
vocabulary vocab word
người sáng tác (thơ)
tác giả
詠人 詠人 よみびと người sáng tác (thơ), tác giả
Ý nghĩa
người sáng tác (thơ) và tác giả
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
よみびと
vocabulary vocab word
người sáng tác (thơ)
tác giả