Từ vựng
詠み手
よみて
vocabulary vocab word
người làm thơ
tác giả thơ
詠み手 詠み手 よみて người làm thơ, tác giả thơ
Ý nghĩa
người làm thơ và tác giả thơ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
よみて
vocabulary vocab word
người làm thơ
tác giả thơ