Từ vựng
訴願
そがん
vocabulary vocab word
đơn kiến nghị
đơn kháng cáo
訴願 訴願 そがん đơn kiến nghị, đơn kháng cáo
Ý nghĩa
đơn kiến nghị và đơn kháng cáo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そがん
vocabulary vocab word
đơn kiến nghị
đơn kháng cáo