Từ vựng
解離腔
かいりくう
vocabulary vocab word
khoang giả
解離腔 解離腔 かいりくう khoang giả
Ý nghĩa
khoang giả
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
解離腔
khoang giả
かいりくう
かいりくう
vocabulary vocab word
khoang giả