Từ vựng
解決策
かいけつさく
vocabulary vocab word
giải pháp
phương án giải quyết
解決策 解決策 かいけつさく giải pháp, phương án giải quyết
Ý nghĩa
giải pháp và phương án giải quyết
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かいけつさく
vocabulary vocab word
giải pháp
phương án giải quyết