Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
角釘
かくくぎ
vocabulary vocab word
đinh vuông
chốt vuông
角釘
kakukugi
角釘
角釘
かくくぎ
đinh vuông, chốt vuông
か
く
く
ぎ
角
釘
か
く
く
ぎ
角
釘
か
く
く
ぎ
角
釘
Ý nghĩa
đinh vuông
và
chốt vuông
đinh vuông, chốt vuông
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
角釘
đinh vuông, chốt vuông
かくくぎ
角
góc, góc cạnh, vuông...
かど, つの, カク
𠂊
( 勹 )
釘
đinh, đinh ghim, chốt
くぎ, テイ, チョウ
金
vàng
かね, かな-, キン
丁
phố, phường, thị trấn...
ひのと, チョウ, テイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.