Từ vựng
角蜥蜴
つのとかげ
vocabulary vocab word
thằn lằn sừng
cóc sừng
角蜥蜴 角蜥蜴 つのとかげ thằn lằn sừng, cóc sừng
Ý nghĩa
thằn lằn sừng và cóc sừng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
つのとかげ
vocabulary vocab word
thằn lằn sừng
cóc sừng