Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
裾払い
すそはらい
vocabulary vocab word
quét chân sau
裾払i
susoharai
裾払い
裾払い
すそはらい
quét chân sau
す
そ
は
ら
い
裾
払
い
す
そ
は
ら
い
裾
払
い
す
そ
は
ら
い
裾
払
い
Ý nghĩa
quét chân sau
quét chân sau
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
裾払い
quét chân sau
すそはらい
裾
gấu áo/quần, đường viền, chân núi
すそ, キョ, コ
衤
( 衣 )
quần áo, bộ thủ quần áo (số 145)
ころも
居
cư trú, ở, tồn tại...
い.る, -い, キョ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
古
cũ, xưa, cổ
ふる.い, ふる-, コ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
払
trả tiền, dọn dẹp, tỉa cành...
はら.う, -はら.い, フツ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.