Từ vựng
袈裟
けさ
vocabulary vocab word
cà sa
áo cà sa của nhà sư
mặc áo theo kiểu cà sa (tức khoác qua một vai)
袈裟 袈裟 けさ cà sa, áo cà sa của nhà sư, mặc áo theo kiểu cà sa (tức khoác qua một vai)
Ý nghĩa
cà sa áo cà sa của nhà sư và mặc áo theo kiểu cà sa (tức khoác qua một vai)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0