Từ vựng
血繁吹き
ちしぶき
vocabulary vocab word
tia máu bắn ra (do vũ khí)
vòi máu phun trào
血繁吹き 血繁吹き ちしぶき tia máu bắn ra (do vũ khí), vòi máu phun trào
Ý nghĩa
tia máu bắn ra (do vũ khí) và vòi máu phun trào
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0