Từ vựng
螯
はさみ
vocabulary vocab word
càng (của cua
bọ cạp
v.v.)
vuốt
kẹp (dụng cụ y tế)
螯 螯 はさみ càng (của cua, bọ cạp, v.v.), vuốt, kẹp (dụng cụ y tế)
Ý nghĩa
càng (của cua bọ cạp v.v.)
Luyện viết
Nét: 1/17
はさみ
vocabulary vocab word
càng (của cua
bọ cạp
v.v.)
vuốt
kẹp (dụng cụ y tế)